Phân tích cơ hội đầu tư theo nhóm ngành 6 tháng cuối 2025

Phân tích cơ hội đầu tư theo nhóm ngành 6 tháng cuối 2025

Báo cáo phân tích đầu tư phiên bản đặc biệt

Phân tích đầu tư: Từ tổng quan vĩ mô và thị trường chung

Nền tảng kinh tế Việt Nam năm 2025 được đánh giá vững chắc, tạo bệ đỡ cho thị trường chứng khoán trong 6 tháng cuối năm. Tăng trưởng GDP cả năm dự báo khoảng 7,3% – thuộc nhóm cao trong khu vực. Lạm phát được kiểm soát (~3% trong 5 tháng) và mặt bằng lãi suất duy trì ở mức thấp hỗ trợ doanh nghiệp.

Ngân hàng Nhà nước đã linh hoạt ổn định tiền đồng, thậm chí có dư địa giảm lãi suất nếu Fed đảo chiều chính sách cuối năm.

Chính phủ cũng kéo dài chính sách giảm 2% thuế VAT đến 2026 nhằm kích cầu tiêu dùng nội địa.

Đồng thời, năm 2025 là năm bản lề đẩy mạnh đầu tư công: tổng vốn đầu tư cơ sở hạ tầng kế hoạch lên tới 790 nghìn tỷ đồng (tăng 17% so với 2024) cho loạt dự án trọng điểm như cao tốc Bắc – Nam, sân bay Long Thành…. Những cải cách thể chế quan trọng (đơn giản hóa 30% thủ tục hành chính, tinh giản bộ máy, sáp nhập đơn vị hành chính) đang tháo gỡ điểm nghẽn, giúp đẩy nhanh tiến độ dự án và cải thiện môi trường kinh doanh.

Thị trường chứng khoán Việt Nam nửa đầu 2025 đã có sự hồi phục đáng kể về điểm số. Chỉ số VN-Index cuối tháng 6 đạt 1.371 điểm, tăng hơn 13% so với cuối 2024. Mức tăng này nổi trội so với nhiều thị trường (VN-Index +8% YTD, trong khi Mỹ ~3,5%).

Tuy nhiên, đà tăng chưa lan tỏa rộng: nhóm cổ phiếu Vingroup (VIC, VHM, VRE) bứt phá mạnh, đóng góp gần 160 điểm cho VN-Index chỉ trong quý II. Loại trừ nhóm này, thị trường chung chỉ tăng khoảng 5-6% từ đầu năm. Điều này cho thấy sự phụ thuộc vào một vài mã lớn và sự phân hóa dòng tiền rõ nét giữa các nhóm ngành.

Dòng vốn nội địa đóng vai trò chủ đạo, với thanh khoản cải thiện lên ~20.000 tỷ/phiên trong tháng 6. Khối ngoại bán ròng mạnh đầu năm nhưng đã quay lại mua ròng nhẹ trong tháng 6 (≈347 tỷ đồng), tập trung vào cổ phiếu ngân hàng, công nghệ và bán lẻ. Dù vậy, tính chung 6T2025, khối ngoại vẫn rút ròng khoảng 7.200 tỷ đồng qua các quỹ ETF lớn.

Sự trở lại của nhà đầu tư nước ngoài được kỳ vọng sẽ rõ nét hơn nếu triển vọng nâng hạng thị trường thành hiện thực. Việt Nam có thể được FTSE Russell thông báo nâng lên thị trường mới nổi thứ cấp ngay trong kỳ review tháng 9/2025 – đây sẽ là cú hích lớn thu hút dòng vốn ngoại.

Trước quyết định nâng hạng, thường thì khối ngoại bắt đầu mua ròng mạnh khoảng 3 tháng sớm hơn. Do đó, các chuyên gia lạc quan cho rằng thị trường sẽ duy trì xu hướng tăng trong những tháng cuối năm, hướng tới mốc 1.400 – 1.450 điểm.

 Dù vậy, tâm lý chung bước vào nửa cuối năm là thận trọng hơn so với đầu năm, khi định giá đã tăng và thị trường cần củng cố bằng nền tảng kết quả kinh doanh thực chất.

Trong bối cảnh đó, việc lựa chọn nhóm ngành đầu tư phù hợp là chìa khóa để đạt hiệu quả. Dưới đây là phân tích chi tiết các nhóm ngành chính, kết hợp cả góc nhìn cơ bản và kỹ thuật, nhằm xác định đâu là cơ hội cần nắm bắt và đâu là lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro nên thận trọng trong giai đoạn cuối 2025.

phan-tich-dau-tu

Tóm tắt nhanh: Định giá và triển vọng từng nhóm ngành

Dựa trên các chỉ số định giá và dự báo tăng trưởng lợi nhuận năm 2025, có thể điểm qua tình hình các nhóm ngành chính như sau:

  • Ngân hàng: P/B ~1,4–1,6 lần (thấp hơn trung bình 5 năm); lợi nhuận toàn ngành dự kiến tăng khoảng 17-18% nhờ tín dụng mở rộng và chi phí vốn giảm. Thị giá ngân hàng 6T2025 tăng nhẹ (~5% từ đầu năm) và nhiều mã vẫn thấp hơn giá trị sổ sách – cho thấy dư địa phục hồi còn lớn.
  • Chứng khoán: P/E ~21x, P/B ~1,9x – cao hơn mức trung bình lịch sử (16x) do kỳ vọng nâng hạng thị trường. Lợi nhuận ngành dự báo tăng 15% khi thanh khoản và số lượng giao dịch cải thiện. Giá cổ phiếu chứng khoán đã tăng tương đối từ đầu năm (~10-15%), nhưng định giá vẫn hấp dẫn nếu xét triển vọng trung hạn.
  • Bất động sản: Nhiều cổ phiếu hồi phục mạnh, giá nhóm nhà ở tăng bình quân 60-70% YTD. Tuy nhiên P/B ngành vẫn quanh 1,0 lần hoặc thấp hơn đối với không ít doanh nghiệp, phản ánh thị trường còn thận trọng với triển vọng dài hạn. Lợi nhuận các doanh nghiệp BĐS được kỳ vọng phục hồi dần từ cuối 2025 khi hàng tồn kho được hấp thụ và pháp lý tháo gỡ.
  • Thép: Được dự báo là ngành có tăng trưởng lợi nhuận cao nhất năm 2025 (~+44% yoy) nhờ hưởng lợi từ đầu tư công và bất động sản hồi phục. Sau giai đoạn giảm sâu 2022-23, biên lợi nhuận ngành cải thiện nhờ giá nguyên liệu đầu vào (quặng sắt, than coke) giảm mạnh. Giá cổ phiếu thép đã tăng lại ~20-30% từ đáy, nhưng định giá vẫn ở mức thấp so với chu kỳ trước.
  • Dầu khí: Mặt bằng P/E ngành ~10-12x và P/B ~1x, phản ánh sự thận trọng của thị trường. Nhiều cổ phiếu đã điều chỉnh về vùng giá hấp dẫn sau đợt tăng nóng 2024, tạo dư địa cho nhịp tăng trung hạn.
  • Điện & Năng lượng: Nhóm điện đang giao dịch P/E ~14-16x, lợi suất cổ tức 5-6%/năm – tương đối hấp dẫn cho đầu tư phòng thủ. Triển vọng cuối 2025 tích cực nhờ chính sách tăng giá điện (đã điều chỉnh +3% năm 2023 và có thể tiếp tục) và định hướng chuyển dịch năng lượng của Chính phủ. Nhiều dự án điện tái tạo được tháo gỡ vướng mắc giúp cải thiện sản lượng. Giá cổ phiếu điện tăng nhẹ 5-10% từ đầu năm, phản ánh kỳ vọng cải thiện lợi nhuận nửa cuối năm.
  • Bán lẻ: Định giá nhóm bán lẻ hiện ở mức P/E 2025 khoảng 15-18x (do lợi nhuận 2023 suy giảm khiến P/E trailing cao). Triển vọng cuối năm sáng sủa hơn với dự báo tiêu dùng phục hồi, hỗ trợ bởi thu nhập dân cư tăng, tầng lớp trung lưu mở rộng và chính sách kích cầu. Nhiều cổ phiếu bán lẻ lớn đã tạo đáy trong nửa đầu năm và bắt đầu phục hồi, kỳ vọng kết quả kinh doanh quý 3-4 khởi sắc sẽ kéo định giá về mức hấp dẫn.
  • Thực phẩm & đồ uống: Nhóm hàng tiêu dùng thiết yếu có P/E trung bình ~16-18x, ổn định so với quá khứ. Tăng trưởng lợi nhuận dự kiến ở mức một con số hoặc thấp hơn thị trường chung do đã bão hòa. Tuy nhiên, lạm phát lương thực thấp và chi phí đầu vào (sữa bột, đường…) hạ nhiệt giúp biên lợi nhuận cải thiện nhẹ. Cổ phiếu đầu ngành như sữa, đồ uống đang ở vùng giá thấp nhiều năm, phù hợp cho đầu tư giá trị dài hạn hơn là kỳ vọng bứt phá mạnh cuối năm.
  • Công nghệ thông tin: Đây là nhóm duy trì tốc độ tăng trưởng lợi nhuận >20% đều đặn. P/E forward khoảng 15-17x được coi là rẻ so với mức tăng trưởng. Nửa đầu 2025, cổ phiếu công nghệ giảm do ảnh hưởng xu hướng công nghệ toàn cầu suy yếu (FPT, CMG từng bị khối ngoại bán ròng mạnh). Sang cuối năm, với kết quả kinh doanh khả quan và việc khối ngoại quay lại mua, nhóm này nhiều khả năng dẫn dắt sóng phục hồi mới.
  • Xây dựng hạ tầng: Nhóm xây dựng hưởng lợi trực tiếp từ làn sóng đầu tư công. Doanh thu và lợi nhuận các doanh nghiệp xây lắp hạ tầng dự kiến tăng trưởng hai chữ số trong 2025 khi các dự án trọng điểm đồng loạt triển khai. Giá cổ phiếu nhiều công ty xây dựng đã tăng từ 2022, nhưng vẫn còn tiềm năng nếu việc giải ngân diễn ra đúng tiến độ. Định giá P/E ngành ~10-12x, thấp hơn mặt bằng thị trường do lo ngại biên lợi nhuận mỏng. Cuối 2025, khi vốn đầu tư công thực chi tăng mạnh (mục tiêu hoàn thành 100% kế hoạch), nhóm này kỳ vọng bứt phá về lợi nhuận, là cơ sở cho mặt bằng giá cổ phiếu cao hơn.

Lưu ý: Định giá và mức tăng giá ước tính trên mang tính chất tham khảo toàn ngành. NĐT cần chọn lọc doanh nghiệp cụ thể có nền tảng tài chính và lợi thế cạnh tranh tốt trong từng nhóm ngành.

Ngành Ngân hàng (Banking)

Ngân hàng tiếp tục là trụ cột dẫn dắt thị trường trong trung hạn nhờ nền tảng vĩ mô tích cực. Tăng trưởng tín dụng đến cuối tháng 5/2025 đạt gần 17,9% – mức cao nhất 5 năm và vượt mục tiêu cả năm. Mặt bằng lãi suất cho vay giảm so với 2022-2023, giúp kích thích nhu cầu vốn của doanh nghiệp và cá nhân. Nhờ đó, thu nhập lãi thuần và dư nợ tín dụng của các ngân hàng lớn đều tăng khá. Lợi nhuận ngành dự kiến tăng khoảng 17-18% trong 2025, cao hơn mức bình quân thị trường, nhờ biên lãi ròng (NIM) ổn định và chi phí trích lập dự phòng giảm khi nợ xấu được kiểm soát.

Nghị quyết 42 về xử lý nợ xấu được duy trì tạo khuôn khổ pháp lý thuận lợi để các ngân hàng tích cực thu hồi nợ, làm sạch bảng cân đối. Một số ngân hàng còn hưởng lợi riêng từ phục hồi bất động sản (giải tỏa tài sản thế chấp, bán được tài sản đảm bảo tồn đọng) cũng như việc mở rộng tập khách hàng bán lẻ. Về định giá, cổ phiếu ngân hàng hiện giao dịch quanh P/B ~1,5 lần – mức thấp hơn nhiều so với trung bình 5 năm (thường >2 lần).

 Đây là dấu hiệu thị trường còn thận trọng sau giai đoạn thắt chặt tín dụng 2022-2023, nhưng đồng thời mở ra dư địa tăng giá nếu tăng trưởng lợi nhuận quay lại quỹ đạo cao. Ngoài ra, nhóm ngân hàng vốn hóa lớn sẽ hưởng lợi nếu FTSE nâng hạng Việt Nam, vì đây là nhóm thu hút mạnh dòng tiền ngoại khi thị trường được nâng tầm.

Đánh giá cơ hội: Tích cực. Ngân hàng được xem là lựa chọn đầu tư hấp dẫn giai đoạn cuối 2025 nhờ định giá rẻ và triển vọng lợi nhuận sáng. Nền tảng vĩ mô (GDP tăng, lãi suất giảm, tín dụng mở rộng) tạo thuận lợi cho hoạt động ngân hàng.

Các rủi ro như NIM thu hẹp hay nợ xấu tăng vẫn hiện hữu, nhưng đã được phản ánh phần lớn vào giá. Với sự trở lại của dòng tiền lớn và khả năng nâng hạng thị trường, cổ phiếu ngân hàng nhiều khả năng sẽ dẫn dắt sóng hồi phục mới nếu được hỗ trợ bởi chính sách hợp lý và môi trường vĩ mô ổn định. Nhà đầu tư nên ưu tiên các ngân hàng đầu ngành có chất lượng tài sản tốt, quản trị rủi ro cao và dư địa tăng trưởng tín dụng mạnh.

Rủi ro cần lưu ý: Ngân hàng vẫn nhạy cảm với biến động chính sách tiền tệ. Nếu lạm phát bất ngờ tăng khiến lãi suất đảo chiều đi lên, hoặc cầu tín dụng suy yếu cuối năm, lợi nhuận ngân hàng có thể không đạt kỳ vọng. Ngoài ra, việc cơ cấu lại nợ cho doanh nghiệp BĐS (theo Thông tư 02) chỉ mang tính tạm thời; nếu thị trường BĐS hồi phục chậm, nợ xấu có thể tăng trở lại khi hết thời gian cơ cấu. Tuy nhiên, với Nghị quyết 42 kéo dài và kinh nghiệm ứng phó của các ngân hàng, rủi ro này ở mức chấp nhận được.

Ngành Chứng khoán (Securities Brokerage)

Nhóm công ty chứng khoán đang đứng trước cơ hội lớn trong nửa cuối 2025 nhờ những “cơn gió thuận” từ thị trường. Thanh khoản thị trường duy trì xu hướng tăng: giá trị khớp lệnh bình quân HOSE tháng 6 đạt ~21 nghìn tỷ/phiên – cao nhất trong vòng 1 năm và tăng 11% so với tháng trước. Số lượng tài khoản nhà đầu tư cá nhân mở mới cũng nhích lên khi VN-Index vượt đỉnh 3 năm. Những yếu tố này giúp doanh thu môi giới và cho vay margin của các công ty chứng khoán cải thiện rõ rệt so với 2024.

Về hoạt động tự doanh, nhiều công ty đã trích lập dự phòng đầy đủ trong năm trước nên hiện có thể hoàn nhập khi thị trường đi lên, tạo lợi nhuận đột biến. Lợi nhuận toàn ngành dự kiến tăng khoảng 15% trong 2025.

Đặc biệt, câu chuyện nâng hạng thị trường là lực đẩy quan trọng: Nếu FTSE Russell thông báo nâng hạng vào tháng 9/2025, khối ngoại sẽ gia tăng mua ròng danh mục Việt Nam, giúp các công ty chứng khoán cải thiện mạnh doanh thu môi giới và phí margin.

Nhiều CTCK top đầu (SSI, VNDirect, HSC…) đã tăng vốn mạnh trong 2021-2022, hiện có nguồn vốn dồi dào để sẵn sàng phục vụ nhu cầu margin tăng cao trong chu kỳ mới. Về định giá, nhóm này hiện giao dịch P/E ~20-22 lần, nhỉnh hơn mức trung bình 5 năm (~16x). P/B ~1,8-2,0 lần – không rẻ tuyệt đối nhưng cũng chưa phải quá cao nếu thị trường bước vào chu kỳ tăng trưởng mới. Một phần định giá cao phản ánh kỳ vọng tương lai, nhưng xét triển vọng lợi nhuận và vị thế hưởng lợi trực tiếp, mức định giá này là chấp nhận được.

Đánh giá cơ hội: Tích cực. Ngành chứng khoán được dự báo hưởng lợi lớn nhất khi thị trường sôi động trở lại và đặc biệt nếu Việt Nam kịp nâng hạng cuối năm. Các công ty chứng khoán với lợi thế vốn lớn, thị phần cao sẽ thu hút dòng tiền đầu cơ sớm.

Mặc dù định giá P/E không còn rẻ tuyệt đối, nhưng trong giai đoạn thị trường “vào sóng”, cổ phiếu chứng khoán thường có hệ số beta cao và có thể mang lại lợi nhuận vượt trội. Đối với tầm nhìn trung hạn, đây vẫn là nhóm tiềm năng do ngành chứng khoán Việt Nam còn nhiều dư địa tăng trưởng (tỷ lệ người dân đầu tư chứng khoán còn thấp, thị trường phái sinh, cấu trúc sản phẩm mới mở rộng…). NĐT trung hạn có thể cân nhắc tích lũy cổ phiếu chứng khoán hàng đầu ở những nhịp điều chỉnh mạnh.

Rủi ro cần lưu ý: Biến động của nhóm chứng khoán gắn chặt với sức khỏe thị trường chung. Nếu VN-Index bất ngờ bước vào điều chỉnh sâu (do rủi ro ngoại biên như Fed tăng lãi suất trở lại, căng thẳng thương mại leo thang…), giá cổ phiếu chứng khoán sẽ giảm mạnh hơn trung bình thị trường. Thêm vào đó, việc cạnh tranh thị phần môi giới ngày càng cao có thể khiến biên lợi nhuận của các CTCK giảm nhẹ. Cuối cùng, nếu tiến trình nâng hạng thị trường bị trì hoãn (FTSE chưa nâng hạng trong 2025 chẳng hạn), nhóm chứng khoán có thể bị rút bớt kỳ vọng, dẫn tới điều chỉnh. Do đó, nhà đầu tư nên chọn các công ty đầu ngành, quản trị rủi ro tốt để hạn chế thiệt hại khi thị trường bất lợi.

Ngành Bất động sản (Real Estate)

Sau giai đoạn trầm lắng 2022-2023, thị trường bất động sản đang có những tín hiệu hồi sinh và được dự báo sẽ ấm dần lên cuối 2025. Chính phủ và Quốc hội đã có loạt động thái tháo gỡ điểm nghẽn pháp lý: hơn 2.200 dự án bất động sản đình trệ đang được rà soát và gỡ vướng về thủ tục.

Luật Đất đai, Luật Nhà ở sửa đổi dự kiến thông qua cuối năm nay sẽ tạo hành lang thông thoáng hơn cho phát triển dự án. Mặt bằng lãi suất cho vay mua nhà giảm đáng kể (nhiều NH cho vay <10%/năm cố định 1-2 năm), cùng với chính sách gia hạn nợ, cơ cấu nợ cho doanh nghiệp BĐS giúp giảm áp lực thanh khoản trong ngắn hạn.

Đặc biệt, đầu tư công tăng tốc trong lĩnh vực hạ tầng (đường cao tốc, metro, cầu cảng) sẽ tăng giá trị kết nối cho nhiều khu vực, gián tiếp nâng giá trị bất động sản lân cận. Nhờ các yếu tố trên, nhiều phân khúc thị trường bắt đầu ấm lên: giao dịch căn hộ tại Hà Nội & TP HCM quý I-II tăng so với cuối 2024; tồn kho bất động sản có dấu hiệu giảm dần khi chủ đầu tư tích cực áp dụng ưu đãi, chiết khấu để kích cầu.

Các doanh nghiệp BĐS niêm yết kỳ vọng quay lại quỹ đạo tăng trưởng lợi nhuận từ cuối 2025 khi các dự án lớn (đã vướng pháp lý trước đây) đủ điều kiện mở bán trở lại.

 Về định giá, sau cú sụt mạnh năm 2022, cổ phiếu BĐS hiện có mức P/B khoảng 1 lần – thậm chí nhiều mã dưới 1, tức giao dịch dưới giá trị sổ sách. Đây là cơ hội tốt cho nhà đầu tư dài hạn tích lũy, bởi khi thị trường hồi phục thì những doanh nghiệp có quỹ đất tốt, triển khai dự án trở lại sẽ bật tăng giá trị rất nhanh.

Đánh giá cơ hội: Tích cực nhưng chọn lọc. Bất động sản được xem là điểm sáng nổi bật nhờ hưởng lợi từ loạt chính sách hỗ trợ và môi trường lãi suất thấp. Tuy nhiên, sau nhịp tăng giá quá nhanh đầu năm, biên an toàn (margin of safety) của một số cổ phiếu không còn rộng.

Do đó, nhà đầu tư nên tập trung vào những doanh nghiệp BĐS có sức khỏe tài chính tốt, quỹ đất đẹp và khả năng tạo dòng tiền (bán hàng tốt, sản phẩm phù hợp nhu cầu thực). Các phân khúc đáng chú ý gồm: nhà ở trung cấp (do nhu cầu thực cao), bất động sản khu công nghiệp (hưởng lợi FDI) và một phần bất động sản nghỉ dưỡng (nếu du lịch quốc tế phục hồi). Nhìn chung, triển vọng trung hạn của ngành là khả quan, và cổ phiếu BĐS vẫn xứng đáng để theo dõi sát sao trong danh mục.

Rủi ro cần lưu ý: Mặc dù đã có nhiều hỗ trợ, khó khăn của thị trường BĐS chưa thể giải quyết một sớm một chiều. Sức mua nhà ở vẫn yếu so với giai đoạn bùng nổ 2018-2019, đặc biệt ở phân khúc cao cấp. Nếu kinh tế vĩ mô có biến động (lãi suất tăng trở lại hoặc thu nhập người dân giảm), người mua có thể tiếp tục trì hoãn quyết định mua nhà. Bên cạnh đó, trái phiếu doanh nghiệp BĐS đáo hạn dồn dập cuối 2025 – đầu 2026 là nguy cơ gây sức ép thanh khoản cho các công ty nếu việc tái cấu trúc nợ không thuận lợi. Ngoài ra, có quan điểm trái chiều về triển vọng BĐS: một số tổ chức thận trọng cho rằng đợt phục hồi hiện tại chủ yếu mang tính kỹ thuật và tâm lý, trong khi cung – cầu thực trên thị trường chưa cải thiện nhiều. Do vậy, không loại trừ khả năng nhóm BĐS sẽ có những đợt điều chỉnh mạnh đan xen. Nhà đầu tư nên chuẩn bị cho kịch bản biến động lớn và tránh sử dụng đòn bẩy cao với nhóm ngành này.

Ngành Thép (Steel)

Đánh giá cơ hội: Rất tích cực. Có cơ sở để tin rằng cuối 2025 – đầu 2026 sẽ là giai đoạn bùng nổ của ngành thép nội địa. Nhu cầu thép từ xây dựng dân dụng lẫn dự án công đều tăng mạnh mẽ, trong khi áp lực cạnh tranh giảm nhờ hàng rào thuế quan. Đây là môi trường hoàn hảo để các doanh nghiệp thép lớn mở rộng sản lượng và lợi nhuận. Những doanh nghiệp có thị phần lớn, tài chính mạnh (như Hòa Phát) sẽ hưởng lợi tối đa khi thị trường vào chu kỳ tăng mới – minh chứng là Hòa Phát đang đưa thêm lò cao Dung Quất 2 vào vận hành từ 2025 để đón đầu cơ hội

Rủi ro cần lưu ý: Mặc dù triển vọng trong nước sáng sủa, ngành thép Việt Nam vẫn đối diện thách thức ở thị trường xuất khẩu. 6T2025, lượng thép xuất khẩu giảm gần 19% YoY do Mỹ mở rộng thuế phòng vệ, EU siết quota, Ấn Độ áp biện pháp tự vệ…. Các doanh nghiệp tôn mạ xuất khẩu như NKG, HSG đã linh hoạt chuyển hướng sang Đông Nam Á, Nam Á nhưng chưa bù đắp hết thị trường Mỹ, EU sụt giảm. Nếu kinh tế toàn cầu suy yếu hoặc chiến tranh thương mại leo thang, xuất khẩu thép có thể tiếp tục “chững nhịp”. Một rủi ro khác là giá nguyên liệu đầu vào (quặng, than) biến động khó lường theo giá hàng hóa thế giới – có thể thu hẹp biên lợi nhuận nếu tăng trở lại. Ngoài ra, đợt tăng giá cổ phiếu thép vừa qua phần nào đã price-in kỳ vọng lạc quan; do đó nếu tiến độ giải ngân đầu tư công không được như mục tiêu, nhu cầu thép không đạt dự báo 10% tăng trưởng thì cổ phiếu thép có thể điều chỉnh. Nhà đầu tư nên theo dõi sát các chỉ số tiêu thụ nội địa hàng tháng do Hiệp hội Thép (VSA) công bố – đây sẽ là “phong vũ biểu” cho sức khỏe ngành những tháng cuối năm.

Ngành Dầu khí (Oil & Gas)

Đánh giá cơ hội: Tích cực (ở mức trung bình). Ngành dầu khí không phải nhóm tăng trưởng đột biến nhưng đóng vai trò ổn định và bổ sung trong danh mục. Với mặt bằng giá cổ phiếu đã điều chỉnh và triển vọng dự án rõ ràng hơn, đây là thời điểm tốt để tích lũy các mã dầu khí có nền tảng tốt. GAS – doanh nghiệp dẫn đầu khí – có vị thế độc quyền và dòng tiền ổn định từ phân phối khí khô, LPG; cổ tức tiền mặt đều đặn ~4-5%/năm, thích hợp đầu tư trung hạn. Nhóm dịch vụ kỹ thuật (PVS, PVD) sẽ hưởng lợi ngay khi Lô B – Ô Môn và các dự án ngoài khơi khởi động, dự kiến ký thêm hợp đồng mới cuối 2025, đầu 2026. Đặc biệt, PVD (khoan dầu khí) đang có dấu hiệu tăng giá thuê giàn khoan, có thể thoát lỗ trong năm nay. Trong bối cảnh nhiều ngành đã tăng nóng, dầu khí có thể đóng vai trò “phòng thủ tích cực”: tương đối an toàn do định giá thấp, nhưng vẫn có dư địa tăng nếu có cú hích từ giá dầu hoặc dự án cụ thể.

Rủi ro cần lưu ý: Ngành dầu khí chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố địa chính trị và giá dầu – những thứ khó dự báo. Nếu xuất hiện biến cố làm giá dầu giảm sâu dưới 70 USD (ví dụ cầu suy giảm mạnh, OPEC+ tăng sản lượng quá mức), lợi nhuận các công ty dầu khí sẽ suy giảm tương ứng. Ngược lại, giá dầu tăng quá cao (>100 USD) có thể dẫn đến chính sách bình ổn giá trong nước (kìm giá xăng dầu, tăng thuế xuất khẩu…) làm giảm hiệu quả kinh doanh của nhà máy lọc dầu và phân phối xăng. Bên cạnh đó, tiến độ các dự án lớn có thể chậm hơn kế hoạch do đặc thù kỹ thuật phức tạp và vốn đầu tư lớn – ví dụ Lô B – Ô Môn từng trì hoãn nhiều lần trước đây. Mặt khác, như VisRating cảnh báo, bất ổn Trung Đông leo thang có thể đẩy giá dầu tăng đột biến, kéo chi phí logistics và sản xuất tăng, làm lạm phát nội địa tăng và gây áp lực lên vĩ mô. Khi đó Chính phủ có thể ưu tiên ổn định vĩ mô hơn là tăng khai thác dầu khí. Nhà đầu tư cần theo dõi sát tình hình địa chính trị và nên có kế hoạch quản trị rủi ro (ví dụ đặt mức cắt lỗ hợp lý) khi đầu tư nhóm này.

Ngành Điện & Năng lượng (Electric Utilities)

Ngành điện nằm trong nhóm phòng thủ truyền thống, nhưng cuối 2025 đang có những yếu tố thuận lợi giúp cải thiện tăng trưởng. Trước hết, nhu cầu tiêu thụ điện của Việt Nam dự báo tăng ~9-10% trong 2025, tiếp tục xu hướng ổn định do kinh tế mở rộng và đời sống người dân nâng cao. Sau thời kỳ giá nhiên liệu đầu vào (than, khí) cao kỷ lục năm 2022, sang 2023-2024 giá than nhập và LNG đã giảm, giúp giảm bớt chi phí cho các nhà máy nhiệt điện.

Chính sách giá điện có bước tiến quan trọng: tháng 5/2023, EVN đã được phép tăng giá bán lẻ điện bình quân thêm 3% sau 4 năm giữ nguyên. Mặc dù mức tăng chưa lớn, nhưng phát tín hiệu rằng Chính phủ sẵn sàng điều chỉnh giá để cứu các doanh nghiệp điện đang lỗ. Dự kiến trong 2025-2026 sẽ có thêm các đợt tăng giá điện nhỏ giọt để từng bước đưa EVN thoát lỗ. Điều này có lợi trực tiếp cho các nhà máy phát điện (nhiệt điện than, khí) khi sản lượng bán cho EVN được trả giá cao hơn.

Song song, Việt Nam tiếp tục thực hiện cam kết chuyển đổi năng lượng: nhiều dự án điện năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời) được thúc đẩy. Chính phủ đã ban hành giá mua điện tạm thời cho 84 dự án chuyển tiếp, giúp các dự án điện gió, mặt trời đã hoàn thành trước đó có thể vận hành phát điện từ 2023. Nhiều doanh nghiệp điện tái tạo niêm yết (GEC, PC1, TV2…) nhờ vậy có doanh thu trở lại sau thời gian chờ giá. Bên cạnh đó, nguồn điện khí mới từ mỏ Cá Voi Xanh dự kiến bổ sung cuối thập kỷ này đang kêu gọi đầu tư – hứa hẹn cơ hội cho các công ty xây lắp điện. Xét về tài chính, các công ty nhiệt điện như NT2, PPC sau giai đoạn khó khăn 2022 đã phục hồi lợi nhuận trong 2023 và dự kiến duy trì ổn định 2024-2025 nhờ giá bán cao hơn và chi phí giảm. Doanh nghiệp điện khí (POW) cũng đặt kế hoạch lợi nhuận tăng trưởng dương trở lại sau khi xử lý xong khoản lỗ tỷ giá lớn.

Lợi thế của nhóm điện là dòng tiền kinh doanh thường xuyên, nợ vay giảm dần theo khấu hao tài sản, nên nhiều doanh nghiệp có tỷ lệ cổ tức tiền mặt cao (~5-7%/năm). Định giá cổ phiếu điện ở mức hợp lý: P/E 2025 khoảng 13-15x, P/B 1-1.2x – phù hợp với tốc độ tăng trưởng lợi nhuận một chữ số. Do tính chất thiết yếu và ít chịu cạnh tranh, nhóm điện thu hút nhà đầu tư ưa thích sự an toàn, đặc biệt trong giai đoạn thị trường biến động mạnh.

Đánh giá cơ hội: Tích cực (trong vai trò phòng thủ). Đối với mục tiêu đầu tư trung hạn an toàn, ngành điện là một lựa chọn đáng cân nhắc. Yếu tố tích cực là mặt bằng chính sách đang ủng hộ doanh nghiệp điện: giá điện nhiều khả năng tiếp tục được điều chỉnh tăng nhỏ giọt giúp cải thiện lợi nhuận.

 Thêm vào đó, nhu cầu điện quốc gia vẫn tăng đều đặn hàng năm, đảm bảo đầu ra cho các nhà máy. Nửa cuối 2025 có thể ghi nhận lợi nhuận tốt hơn kỳ vọng nếu hiện tượng El Nino (nắng nóng) kéo dài làm tăng sản lượng điện thương phẩm và giá điện thị trường (CGM) tăng cao – các nhiệt điện sẽ hưởng lợi. Với cổ phiếu điện, nhà đầu tư có thể hưởng “kép”: vừa có cổ tức ổn định, vừa có tiềm năng tăng giá nếu kết quả kinh doanh cải thiện. Những mã đáng chú ý gồm: nhóm nhiệt điện khí (NT2, POW) hưởng lợi từ giá khí giảm và giá điện tăng; nhóm thủy điện (SJD, CHP) có thể hồi phục mạnh nếu mùa mưa cuối năm thuận lợi sau khi chịu ảnh hưởng khô hạn năm trước; và nhóm điện gió, điện mặt trời (BCG, GEC) nếu có lộ trình giá FiT tốt hơn trong tương lai.

Rủi ro cần lưu ý: Mặc dù có nhiều điểm tích cực, ngành điện vẫn đối mặt một số rủi ro:

(1) Thời tiết bất thường: Quá nhiều mưa (bão lũ) hoặc quá khô hạn đều ảnh hưởng xấu đến một phần ngành (thủy điện hoặc nhiệt điện). Sự biến đổi khí hậu khó lường có thể làm kết quả từng quý của doanh nghiệp điện biến động mạnh, khiến NĐT khó dự đoán.

(2) Chính sách điều hành EVN: EVN vẫn là người mua duy nhất, nên mọi thay đổi về cơ chế thanh toán, điều độ hệ thống… đều ảnh hưởng các nhà máy. Nếu EVN tiếp tục lỗ nặng, việc tăng giá điện có thể chậm lại vì áp lực kiểm soát lạm phát – khi đó lợi nhuận ngành điện khó bứt phá.

(3) Năng lượng tái tạo cạnh tranh: Về dài hạn, sự phát triển ồ ạt nguồn điện tái tạo (giá ngày càng rẻ) có thể làm giảm huy động của nhiệt điện than, khí – các nhà máy kiểu cũ có nguy cơ dư công suất. Tuy nhiên trong khung thời gian cuối 2025, rủi ro này chưa lớn do điện tái tạo chưa đủ thay thế hoàn toàn. Nhìn chung, điện vẫn là lĩnh vực an toàn, nhưng lợi nhuận không cao; nhà đầu tư kỳ vọng lợi nhuận vượt trội cần cân nhắc tỷ trọng phù hợp.

Ngành Bán lẻ (Retail)

Triển vọng ngành bán lẻ hàng tiêu dùng trong nước đang tươi sáng trở lại ở nửa cuối 2025. Sau hơn một năm nhu cầu chi tiêu “thắt lưng buộc bụng” do lạm phát và lãi suất cao, người tiêu dùng Việt Nam hiện đã tự tin hơn nhờ kinh tế phục hồi và thu nhập cải thiện.

Từ đầu 2025, tiền lương tối thiểu vùng tăng ~6%, cùng với đó là tăng trưởng GDP bình quân đầu người dự kiến khoảng 6-7% giúp sức mua thật tăng lên. Chính phủ cũng triển khai các biện pháp kích cầu: gia hạn giảm 50% lệ phí trước bạ ô tô, giảm lãi suất cho vay tiêu dùng, tổ chức các tháng khuyến mãi tập trung trên toàn quốc… nhằm thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa. Đặc biệt, chính sách giảm thuế VAT 2% đang trực tiếp khuyến khích mua sắm khi giá hàng hóa rẻ hơn.

 Theo VnDirect, thu nhập hộ gia đình cải thiện và tầng lớp trung lưu mở rộng nhanh sẽ tiếp tục là động lực tăng trưởng chính cho bán lẻ và du lịch trong thời gian tới. Bằng chứng là tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng 5 tháng đầu 2025 tăng khoảng 10% YoY – mức khá cao so với cùng kỳ nhiều năm.

Nhiều ngành hàng bán lẻ bắt đầu thoát đáy: bán lẻ điện thoại, điện máy tăng doanh số trở lại nhờ các chuỗi lớn đẩy mạnh bán online, triển khai chương trình kích cầu; nhóm thời trang, mỹ phẩm phục hồi nhờ giới trẻ chi tiêu mạnh hơn.

Ngành ô tô xe máy cũng tăng trưởng tốt (~39% doanh số ô tô giai đoạn 9-11/2024 so với cùng kỳ) do ưu đãi thuế phí. Về kết quả kinh doanh, sau khi chạm đáy trong 2023, lợi nhuận các công ty bán lẻ đầu ngành (MWG, FRT, PNJ…) được kỳ vọng phục hồi dần từ quý III/2025. Chẳng hạn, MWG đã tái cơ cấu mạnh mảng điện máy, giảm tồn kho và chi phí hoạt động, nên chỉ cần doanh thu tăng nhẹ là lợi nhuận có thể bật lên đáng kể nhờ hiệu ứng đòn bẩy hoạt động. Định giá nhóm bán lẻ hiện tại chưa hẳn rẻ do LNST giảm mạnh năm 2023 (khiến P/E hiện tại cao ~25-30x). Tuy nhiên, nếu tính theo lợi nhuận 2025 dự phóng (phản ánh phục hồi), P/E forward nhiều mã chỉ còn ~15x – mức hấp dẫn so với trung bình lịch sử và dư địa tăng trưởng dài hạn của tiêu dùng Việt Nam.

Đánh giá cơ hội: Khá tích cực. Ngành bán lẻ nội địa hưởng lợi trực tiếp từ sức cầu tiêu dùng phục hồi, là một trong các lĩnh vực được dự báo “sáng cửa” trong nửa sau 2025. Sau chu kỳ giảm sâu, nhiều doanh nghiệp bán lẻ đã tái cấu trúc để tinh gọn bộ máy, tối ưu tồn kho… nên khi doanh thu tăng trở lại, lợi nhuận có thể tăng bật nhờ đòn bẩy chi phí. Đây chính là điểm hấp dẫn để đón đầu cổ phiếu bán lẻ ở giai đoạn chớm phục hồi chu kỳ.

Ngoài ra, với tầm nhìn 2-3 năm, tiềm năng của thị trường tiêu dùng Việt Nam vẫn rất lớn (dân số trẻ, thu nhập tăng, thói quen mua sắm hiện đại dần phổ biến). Những doanh nghiệp dẫn đầu thị phần và có mạng lưới bán lẻ rộng khắp sẽ càng củng cố vị thế khi đối thủ yếu đã bị loại bớt sau giai đoạn khó khăn. Vì vậy, nhóm bán lẻ xứng đáng có một vị trí trong danh mục trung hạn. NĐT có thể ưu tiên các mã đầu ngành như MWG (điện máy & điện thoại, bán lẻ hàng tiêu dùng), PNJ (bán lẻ vàng bạc, trang sức), FRT (ICT & dược phẩm)… – đây đều là các doanh nghiệp còn dư địa mở rộng và thích ứng nhanh với biến động thị trường.

Rủi ro cần lưu ý: Yếu tố rủi ro chính vẫn là sức mua người dân có hồi phục bền vững hay không. Nếu kinh tế toàn cầu xấu đi, ảnh hưởng đến việc làm và thu nhập, người tiêu dùng có thể lại thắt chặt hầu bao, tác động tới doanh số bán lẻ. Bên cạnh đó, cạnh tranh thương mại điện tử vẫn rất khốc liệt, gây sức ép biên lợi nhuận cho các nhà bán lẻ truyền thống. Việc giữ chân khách hàng trong kỷ nguyên số đòi hỏi các doanh nghiệp phải đầu tư mạnh mẽ cho online, CRM…, nếu không sẽ mất thị phần về tay các sàn TMĐT quốc tế.

Ngoài ra, lạm phát lương thực, giá xăng dầu nếu tăng trở lại cuối năm có thể bào mòn thu nhập khả dụng của người dân, ảnh hưởng xấu đến chi tiêu các mặt hàng không thiết yếu. Ngành bán lẻ do đó sẽ vẫn biến động theo chu kỳ kinh tế; nhà đầu tư nên theo dõi các chỉ số niềm tin tiêu dùng, bán lẻ hàng tháng để kịp thời điều chỉnh chiến lược.

Ngành Thực phẩm & Đồ uống (Food & Beverage)

Nhóm thực phẩm, đồ uống (F&B) gồm các doanh nghiệp sản xuất sữa, hàng tiêu dùng nhanh, bia rượu v.v. – là nhóm ngành phòng thủ cổ điển với đặc điểm nhu cầu tương đối ổn định qua các chu kỳ. Năm 2025, triển vọng ngành F&B ở mức tích cực vừa phải. Về nhu cầu, tiêu thụ các mặt hàng thiết yếu như sữa, thực phẩm đóng gói, đồ uống giải khát dự kiến tăng nhẹ ~5-7% so với 2024 nhờ dân số và thu nhập tăng.

Trong đó, phân khúc cao cấp (sản phẩm dinh dưỡng cao cấp, sữa organic, bia cao cấp) có thể tăng nhanh hơn do xu hướng nâng cấp chi tiêu của tầng lớp trung lưu. Yếu tố thuận lợi là chi phí nguyên vật liệu đầu vào cho ngành F&B đã và đang giảm: giá sữa bột nguyên liệu trên thị trường thế giới hiện thấp hơn ~30% so với đỉnh năm 2022; giá đường, giá lúa mì cũng hạ nhiệt đáng kể trong năm 2023. Nhờ đó, biên lợi nhuận gộp của các công ty sữa lớn như Vinamilk đã cải thiện trở lại.

Chẳng hạn, Vinamilk năm 2024 ghi nhận biên lợi nhuận gộp ~40%, tăng từ mức 34% của năm trước. Mảng đồ uống (bia, nước giải khát) cũng bớt áp lực chi phí đầu vào (lon nhôm, malt giảm giá). Tuy nhiên, thách thức của ngành là tăng trưởng doanh thu không cao do thị trường đã tiệm cận độ bão hòa ở một số mảng. Ví dụ, sản lượng tiêu thụ sữa nước bình quân đầu người Việt Nam đã tương đối cao so với khu vực, do đó khó tăng trưởng hai chữ số mà chỉ quanh mức 3-5%/năm.

Tương tự, ngành bia sau giai đoạn phục hồi hậu Covid có thể tăng chậm lại khi đạt lại mức bình thường. Do đó, các doanh nghiệp F&B đang mở rộng sang các thị trường ngách và xuất khẩu để tìm kiếm tăng trưởng. Vinamilk tập trung mảng sữa trẻ em, sữa học đường và đẩy mạnh xuất khẩu Trung Đông, châu Phi.

Masan tiếp tục chiến lược “Point of Life” phát triển chuỗi bán lẻ WinMart kết hợp tiêu dùng. Sabeco thì đặt cược vào dòng bia cao cấp để tăng biên lợi nhuận. Về định giá, nhóm F&B có truyền thống được khối ngoại ưa thích, nên định giá không rẻ: P/E Vinamilk ~18x, Masan >20x, Sabeco ~16x. Các mức này gần với trung bình 5 năm của chính các doanh nghiệp. Nhà đầu tư sẵn sàng trả giá cao hơn cho tính ổn định của ngành. Dòng tiền ngoại đã rút khỏi nhóm này trong năm 2022-2023 (bán ròng mạnh VNM, MSN) khiến giá cổ phiếu giảm sâu. Hiện nay, định giá Vinamilk, Sabeco đang ở đáy nhiều năm, phản ánh tâm lý bi quan đã được chiết khấu. Nếu hoạt động kinh doanh cho thấy tín hiệu tích cực trở lại (doanh số nội địa tăng, xuất khẩu cải thiện), các cổ phiếu này có thể được định giá lại cao hơn.

Đánh giá cơ hội: Trung tính đến tích cực nhẹ. Ngành F&B không hứa hẹn tăng trưởng bùng nổ trong ngắn hạn, nhưng lại mang đến sự ổn định và phòng thủ cần thiết cho danh mục. Trong giai đoạn cuối 2025 đầy biến động, việc nắm giữ một tỷ trọng cổ phiếu F&B có thể giúp cân bằng rủi ro. Đối với Vinamilk, dù tăng trưởng thấp nhưng đây vẫn là doanh nghiệp đầu ngành sữa có thương hiệu mạnh, tài chính lành mạnh, trả cổ tức tiền mặt ~7% đều đặn – phù hợp với nhà đầu tư dài hạn và quỹ lương hưu, bảo hiểm. Masan thì mang tính chu kỳ hơn, nhưng nếu tiêu dùng hồi phục, Masan hưởng lợi ở nhiều mảng (tiêu dùng, bán lẻ, thịt mát…) nên lợi nhuận có thể bất ngờ khởi sắc. Bia Sabeco và Habeco cũng dự kiến tăng sản lượng bán do các lễ hội, du lịch sôi động trở lại hậu Covid. Nhìn tổng thể, cổ phiếu F&B có định giá hấp dẫn cho đầu tư giá trị lúc này, và có thể xem là “của để dành” trong danh mục.

Rủi ro cần lưu ý: Rủi ro chính là biến động giá nguyên liệu. Nếu giá sữa bột, giá đường, giá lúa mỳ… tăng mạnh trở lại (do chu kỳ hàng hóa hay xung đột địa chính trị), biên lợi nhuận các công ty thực phẩm sẽ co lại. Ngoài ra, xu hướng tiêu dùng thay đổi (ví dụ khách hàng giảm uống sữa bò, chuyển sang sữa hạt; giới trẻ uống bia ít hơn thế hệ trước…) có thể ảnh hưởng dài hạn đến một số doanh nghiệp nếu không bắt kịp thị hiếu. Rủi ro cạnh tranh cũng hiện hữu khi các hãng ngoại và nội ganh đua thị phần quyết liệt – như ngành sữa chịu cạnh tranh từ TH True Milk, Nutifood; ngành nước giải khát cạnh tranh với Coca-Cola, Pepsi… Cuối cùng, vì là nhóm phòng thủ, cổ phiếu F&B thường kém hấp dẫn trong thị trường giá lên – nếu cuối 2025 thị trường chung bùng nổ, dòng tiền có thể bỏ qua nhóm này, làm giá tăng chậm hơn các ngành khác. Do đó, cơ hội F&B chủ yếu dành cho nhà đầu tư thiên về an toàn, ít thích biến động mạnh.

Ngành Công nghệ thông tin (Technology)

Ngành công nghệ thông tin của Việt Nam (chủ yếu là dịch vụ phần mềm, tích hợp hệ thống và viễn thông CNTT) đang duy trì đà tăng trưởng ấn tượng và dự kiến tiếp tục là đầu tàu lợi nhuận trong năm 2025. Các doanh nghiệp công nghệ hàng đầu như FPT, CMC đều đặt kế hoạch lợi nhuận tăng trên 20%. Động lực đến từ nhu cầu chuyển đổi số bùng nổ trong nước cũng như đơn hàng xuất khẩu CNTT tăng. Chính phủ thúc đẩy chương trình quốc gia về chuyển đổi số, buộc các cơ quan nhà nước, ngân hàng, doanh nghiệp lớn… tăng đầu tư cho giải pháp CNTT (ERP, điện toán đám mây, AI…).

Nhiều hợp đồng công nghệ quy mô lớn được ký kết, chẳng hạn FPT trúng thầu loạt dự án chuyển đổi số cho khối ngân hàng, bảo hiểm; CMC đẩy mạnh dịch vụ điện toán đám mây cho doanh nghiệp. Ở mảng xuất khẩu phần mềm, mặc dù kinh tế Mỹ, Nhật có dấu hiệu chậm lại nhưng các công ty Việt vẫn ghi nhận doanh thu tăng do giành được thị phần mới. Việt Nam đang nổi lên như trung tâm gia công phần mềm thay thế một phần cho Ấn Độ nhờ nhân lực rẻ và chất lượng tốt.

Thêm vào đó, việc Chính phủ hợp tác với các tập đoàn công nghệ cao (như thỏa thuận với

Đánh giá cơ hội: Rất tích cực. Ngành công nghệ thông tin là ngành dẫn đầu về tăng trưởng lợi nhuận và có vị thế ngày càng quan trọng trong nền kinh tế số. Các chuyên gia nhận định công nghệ sẽ nằm trong nhóm ngành dẫn dắt chính thị trường chứng khoán giai đoạn tới, cùng với tài chính và xây dựng.

 Đầu tư vào cổ phiếu công nghệ Việt Nam hiện được ví như “hổ mọc cánh”, do hội tụ cả nội lực lẫn ngoại lực: nội lực là năng lực doanh nghiệp mạnh, thị trường rộng mở; ngoại lực là lãi suất giảm, định giá hấp dẫn thu hút dòng vốn. Đặc biệt, cổ phiếu công nghệ có tính toàn cầu hóa cao – khi chu kỳ công nghệ thế giới tăng trở lại (ví dụ sóng đầu tư AI, chuyển đổi số hậu Covid) thì cổ phiếu Việt Nam cũng hưởng lợi lan tỏa. Với những ai muốn tìm kiếm tăng trưởng vượt trội trong trung hạn, nhóm công nghệ rõ ràng là điểm đến không thể thiếu.

FPT – cổ phiếu công nghệ dẫn đầu – có thể xem là khoản đầu tư “Bluechip tăng trưởng” hội tụ nhiều ưu điểm: kinh doanh cốt lõi vững, mở rộng liên tục, trả cổ tức đều và còn triển vọng lớn nếu thị trường nâng hạng (vì FPT thuộc nhóm vốn hóa lớn thường được khối ngoại mua mạnh). Bên cạnh đó, CMC (CMG) cũng nổi lên với vai trò “FPT thứ hai” trong một số mảng, tốc độ tăng trưởng thậm chí cao hơn FPT, xứng đáng theo dõi.

Rủi ro cần lưu ý: Dù tích cực, ngành công nghệ không hoàn toàn miễn nhiễm với rủi ro. Thứ nhất, biến động chu kỳ ngành công nghệ toàn cầu: nếu các thị trường Mỹ, EU gặp suy thoái, ngân sách chi cho IT của doanh nghiệp nước ngoài có thể cắt giảm, làm tăng trưởng xuất khẩu phần mềm Việt Nam chậm lại. Thứ hai, rủi ro về nhân lực công nghệ: nguồn nhân lực chất lượng cao có hạn, lương IT tăng nhanh có thể gây áp lực chi phí cho các công ty; đồng thời cạnh tranh thu hút nhân tài giữa các công ty cũng gay gắt. Thứ ba, một số mảng như tích hợp hệ thống phụ thuộc đầu tư công nghệ của các doanh nghiệp nhà nước – nếu tiến độ chuyển đổi số không được như kỳ vọng (do thủ tục, ngân sách) thì doanh thu nhóm này có thể trễ nhịp. Cuối cùng, cổ phiếu công nghệ tuy tiềm năng nhưng cũng đã tăng khá nhiều trong các năm qua; định giá không thực sự rẻ nếu so với quá khứ, nên dễ biến động khi tâm lý thị trường thay đổi. Nhà đầu tư nên có tầm nhìn tối thiểu 6-12 tháng khi nắm giữ nhóm này để vượt qua các biến động ngắn hạn, tập trung vào big picture tăng trưởng.

Ngành Xây dựng hạ tầng (Infrastructure Construction)

6 tháng cuối 2025 được xem là “thời điểm vàng” của ngành xây dựng hạ tầng khi hàng loạt dự án trọng điểm bước vào giai đoạn nước rút. Thực tế, kết quả kinh doanh nửa đầu 2025 của một số doanh nghiệp xây dựng đã cho thấy tín hiệu tích cực (doanh thu tăng 20-30%). Định giá cổ phiếu xây dựng hiện ở mức trung bình P/E ~9-11x, không cao do nhà đầu tư còn e ngại rủi ro biên lợi nhuận thấp. Tuy vậy, chính sự nghi ngại này lại tạo cơ hội: khi lợi nhuận hiện thực hóa tăng trưởng mạnh, định giá có thể được nâng lên tương xứng.

Đánh giá cơ hội: Tích cực. Ngành xây dựng hạ tầng là trụ cột của chiến lược phục hồi kinh tế 2025 khi tiêu dùng và xuất khẩu còn khó khăn. Điều này gần như đảm bảo dòng việc dồi dào cho doanh nghiệp xây lắp trong ít nhất 1-2 năm tới. Do đó, cổ phiếu xây dựng và vật liệu có triển vọng tốt trong trung hạn. Với đặc thù doanh thu tương lai “nhìn thấy được” từ các hợp đồng đã ký, nhà đầu tư có thể tương đối yên tâm về khả năng tăng trưởng của các công ty đầu ngành.

ột điểm cộng nữa: Việt Nam đang khuyến khích mô hình PPP (đối tác công tư) cùng tham gia đầu tư hạ tầng, nên các doanh nghiệp tư nhân uy tín có thể vừa là nhà thầu xây lắp vừa góp vốn đầu tư dự án BOT… tạo nguồn thu kép lâu dài (ví dụ HHV tham gia đầu tư cao tốc). Nửa cuối 2025, khi nhiều công trình đạt mốc hoàn thành, doanh nghiệp xây dựng sẽ ghi nhận lợi nhuận đột biến (do nghiệm thu, quyết toán dự án).

Đây có thể là yếu tố kích hoạt sóng cổ phiếu xây dựng. Nhóm vật liệu xây dựng (thép, xi măng, đá) cũng được kỳ vọng tăng lợi nhuận mạnh nhất trong các ngành năm 2025, càng củng cố luận điểm đầu tư công. Tóm lại, đây là ngành nhà đầu tư nên theo dõi sát và cân nhắc gia tăng tỷ trọng khi thị trường điều chỉnh.

Rủi ro cần lưu ý: Rủi ro chính nằm ở tiến độ giải ngân thực tế. Lịch sử cho thấy không phải lúc nào vốn đầu tư công cũng tiêu hết kế hoạch – nếu vì lý do nào đó (thủ tục, giải phóng mặt bằng, thời tiết) khiến dự án chậm, doanh thu của công ty xây dựng sẽ lùi lại, ảnh hưởng dòng tiền.

Ngoài ra, biên lợi nhuận thấp khiến ngành xây dựng nhạy cảm với biến động chi phí: giá vật liệu nhích lên hoặc lương nhân công tăng cũng làm lợi nhuận ròng giảm đáng kể. Việc tạm ứng thanh toán từ chủ đầu tư (thường là nhà nước) đôi khi chậm trễ, dẫn đến doanh nghiệp xây dựng phải vay ngân hàng để ứng vốn, chịu lãi vay.

Đây là ngành mà dòng tiền có thể không tỷ lệ thuận với lợi nhuận (lãi cao nhưng tiền về chậm). Do đó, không loại trừ trường hợp một số công ty gặp khó khăn tài chính hoặc phải tăng vốn pha loãng cổ phiếu. Nhà đầu tư nên chọn doanh nghiệp có quản trị tốt, nợ vay ở mức an toàn và lịch sử thi công hiệu quả để giảm thiểu rủi ro này. Mặt khác, khi đầu tư công hạ nhiệt sau 2025, ngành xây dựng sẽ lại trùng xuống – cần chuẩn bị kế hoạch rút lui đúng lúc, tránh say sóng quá lâu.

Kết luận và khuyến nghị đầu tư

Cơ hội nổi bật:

Dựa trên bức tranh vĩ mô và triển vọng từng ngành, có thể thấy một số nhóm ngành sáng giá nhất cho giai đoạn cuối năm 2025 gồm: Ngân hàng, Chứng khoán, Công nghệ thông tin, Xây dựng hạ tầng, Bán lẻ. Đây đều là những ngành có nền tảng cơ bản tốt, động lực tăng trưởng rõ ràng và dự kiến thu hút mạnh dòng tiền.

Cụ thể, ngân hàng và chứng khoán sẽ được hưởng lợi kép từ tăng trưởng kinh tế trong nước lẫn câu chuyện nâng hạng thị trường (hứa hẹn kích thích dòng vốn ngoại và nâng thanh khoản)

Công nghệ thông tin duy trì tốc độ tăng trưởng cao, định giá hấp dẫn, có khả năng dẫn dắt xu hướng trong chu kỳ tăng mới.

 Xây dựng hạ tầng cùng các ngành liên quan (vật liệu, thép) là tâm điểm của đầu tư công – động lực tăng trưởng chủ đạo của nền kinh tế; nhiều doanh nghiệp sẽ bứt phá lợi nhuận sau thời gian dài trầm lắng.

 Bán lẻ nội địa thì đang từ đáy phục hồi lên nhờ tiêu dùng khởi sắc, hứa hẹn cải thiện biên lợi nhuận và kết quả kinh doanh những quý tới. Bên cạnh đó, bất động sản nhà ở cũng đáng chú ý với vai trò “chìa khóa” kết nối nhiều ngành (ngân hàng, xây dựng, thép…); nếu các vướng mắc pháp lý tiếp tục tháo gỡ và lãi suất giữ thấp, BĐS có thể còn những nhịp tăng bất ngờ. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần chọn lọc kỹ trong nhóm BĐS, ưu tiên doanh nghiệp có sức khỏe tài chính và dự án khả thi, tránh chạy theo các mã đầu cơ thiếu cơ bản.

Ngành cần thận trọng:

Trái lại, một số nhóm ngành có triển vọng kém tích cực hơn hoặc ẩn chứa rủi ro lớn trong 6T cuối 2025. Đầu tiên là các ngành phụ thuộc xuất khẩu: dệt may, thủy sản, gỗ… Việc Mỹ áp thuế đối ứng trở lại và tăng bảo hộ ở các thị trường lớn đang gây áp lực cho tăng trưởng các ngành này. Dù có điểm sáng đơn lẻ (một vài doanh nghiệp thích ứng tốt, chuyển thị trường thành công), mặt bằng chung vẫn khó đòi hỏi sự bứt phá mạnh trong ngắn hạn.

Tiếp theo, nhóm hóa chất, phân bón có thể chịu ảnh hưởng do chu kỳ hàng hóa giảm; giá phân bón, cao su thiên nhiên đều đang thấp hơn năm trước, làm doanh thu sụt giảm (dù đã có đợt tăng giá cổ phiếu nhờ tin hỗ trợ như xung đột Trung Đông).

Ngành bảo hiểm dù định giá thấp nhưng vẫn đối mặt chi phí bồi thường tăng và lợi suất đầu tư tài chính giảm khi lãi suất hạ, nên chưa có động lực rõ ràng.

Một số ngành phòng thủ truyền thống như điện, thực phẩm, đồ uống tuy ổn định nhưng sẽ khó tăng mạnh, nhà đầu tư chỉ nên nắm giữ tỷ trọng nhỏ nhằm cân bằng rủi ro chứ khó kỳ vọng lợi nhuận cao trong 6 tháng.

Đáng lưu ý, ngành viễn thông (dịch vụ thoại, data truyền thống) đang tăng trưởng âm trong năm nay do bão hòa và bị cạnh tranh bởi ứng dụng OTT – cổ phiếu viễn thông vì vậy kém hấp dẫn (như thực tế giá giảm ~9,7% trong tháng 2/2025).

Những điểm cần theo dõi sát: Nhà đầu tư trung hạn nên bám sát các yếu tố vĩ mô và chính sách trong những tháng cuối năm, bởi đây sẽ là tín hiệu sớm cho việc xoay trục danh mục giữa các ngành. Chẳng hạn, động thái của Fed (có cắt giảm lãi suất trong Q4/2025 như kỳ vọng hay không) sẽ ảnh hưởng đến tỷ giá USD/VND và mặt bằng lãi suất nội địa – kéo theo ảnh hưởng tới nhóm ngân hàng, BĐS, chứng khoán. Diễn biến đàm phán thương mại Mỹ – Việt Nam cũng rất quan trọng: nếu hai bên đạt thỏa thuận giảm thuế đối ứng xuống mức thấp (16-22%), tâm lý thị trường sẽ được cởi bỏ nút thắt, có lợi cho nhóm xuất khẩu cũng như thu hút FDI.

 Ngược lại, nếu căng thẳng thương mại kéo dài, cần thận trọng với các ngành xuất khẩu sang Mỹ. Bên cạnh đó, tiến trình nâng hạng thị trường cần theo dõi: quyết định của FTSE Russell vào tháng 9 và động thái chuẩn bị của MSCI. Bất kỳ tín hiệu tích cực nào (như FTSE thêm Việt Nam vào danh sách nâng hạng) đều có thể thổi bùng dòng tiền vào nhóm chứng khoán, ngân hàng, midcap.

Về trong nước, việc giải ngân đầu tư công đến quý III đạt bao nhiêu % kế hoạch sẽ là thước đo cho quyết tâm của Chính phủ. Nếu tỷ lệ cao, thị trường sẽ càng tin tưởng nhóm xây dựng, vật liệu; nếu thấp, có thể phải điều chỉnh kỳ vọng. Thêm nữa, hãy theo dõi sức khỏe khu vực BĐS và ngân hàng – ví dụ qua các chỉ số bán nhà, tồn kho, nợ xấu quý III. Đây là những rủi ro tiềm ẩn: nếu BĐS phục hồi chậm, ngân hàng sẽ chịu hệ lụy. Cuối cùng, không thể bỏ qua bức tranh địa chính trị quốc tế: bất ổn mới (chiến sự, khủng hoảng năng lượng…) có thể làm đảo lộn dự báo. Hiện nhiều biến số toàn cầu (chiến tranh, giá dầu, chính sách của tân Tổng thống Mỹ) vẫn khó lường, đòi hỏi nhà đầu tư duy trì sự linh hoạt và quản trị rủi ro phù hợp.

Tổng kết:

Nửa cuối năm 2025 mở ra cơ hội đầu tư trung hạn đáng kể tại thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt ở các ngành then chốt gắn với xu hướng vĩ mô tích cực (ngân hàng, đầu tư công, tiêu dùng, công nghệ). Nhà đầu tư nên ưu tiên phân bổ vào những ngành có câu chuyện tăng trưởng rõ ràng và định giá vẫn hấp dẫn, đồng thời tránh hoặc giảm tỷ trọng ở các ngành triển vọng kém, đang đối mặt nhiều thách thức.

Một chiến lược hợp lý là kết hợp nhóm chu kỳ (ngân hàng, chứng khoán, BĐS, xây dựng) để tận dụng sóng tăng của thị trường với một phần nhóm phòng thủ (điện, F&B) để bảo toàn vốn trước biến động. Ngoài ra, luôn chuẩn bị sẵn kịch bản cho các rủi ro bất ngờ: danh mục nên được đa dạng hóa và có điểm dừng lỗ cho từng khoản đầu tư. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và cập nhật thông tin liên tục, nhà đầu tư có thể tự tin nắm bắt các cơ hội “vàng” của thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn cuối 2025, đồng thời vượt qua các sóng gió trên hành trình hướng tới năm 2026.

Nguồn tài liệu tham khảo: Các nhận định và số liệu trên được tổng hợp từ báo cáo chiến lược của các công ty chứng khoán và các bài phân tích kinh tế uy tín gần đây, tiêu biểu như VnDirect (07/2025)vneconomy.vnvneconomy.vn, VPBankSstockbiz.vnstockbiz.vn, MAS (Mirae Asset)dnse.com.vndnse.com.vn, SSI Researchcafef.vn, cùng các thông tin từ báo điện tử The Investortheinvestor.vntheinvestor.vn, Nhịp sống Kinh tế (VnEconomy)vneconomy.vnvneconomy.vn, Thời báo Tài chính, và Tinnhanhchungkhoantinnhanhchungkhoan.vntinnhanhchungkhoan.vn. Những nguồn này đều cho thấy bức tranh khả quan cho thị trường Việt Nam cuối năm 2025, nhưng cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư có chọn lọc và quản trị rủi ro trong bối cảnh nhiều biến động tiềm ẩn.

Tham khảo bài viết liên quan.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x